學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
誤植
誤植
giản thể:
误植
wù
zhí
[ㄨˋ ㄓˊ]
NGỘ THỰC
1.
viết sai từ
2.
lỗi đánh máy
3.
(y học) cấy nhầm (cơ quan bị nhiễm bệnh, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
錯誤
cuòwù
sai lầm; sai; không đúng
誤會
wùhuì
hiểu lầm
種植
zhòngzhí
trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
誤解
wùjiě
hiểu lầm
植物
zhíwù
thực vật
失誤
shīwù
sai sót
耽誤
dānwu
trì hoãn
移植
yízhí
cấy ghép
逐字解
Từng chữ trong từ
誤
ngộ
lầm, sai lầm
植
thực
trồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
物質
wùzhì
vật chất
無知
wúzhī
ngu dốt
五指
wǔzhǐ
năm ngón tay của một bàn tay
武職
wǔzhí
quan chức quân sự
武陟
Wǔzhì
huyện Vũ Trĩ ở Giảo Tác, Hà Nam
誤置
wùzhì
đặt nhầm chỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
誤植 nghĩa là gì? · Kaori Dict