例句Câu ví dụ
- 1
無知即是敬畏。
wúzhī jí shì jìngwèi。
Không hiểu biết chính là sự kính trọng.
- 2
她利用了我的無知。
tā lìyòng le wǒ de wúzhī。
Cô ấy đã lợi dụng sự vô thức của tôi
- 3
她常常利用他的無知。
tā chángcháng lìyòng tā de wúzhī。
Cô ấy thường lạm dụng sự vô thức của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
