學華語Kaori Dict

無知

giản thể: 无知

zhī

ㄨˊ ㄓ

VÔ TRI

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.ngu dốt
  2. 2.sự ngu dốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    無知即是敬畏。

    wúzhī jí shì jìngwèi。

    Không hiểu biết chính là sự kính trọng.

  • 2

    她利用了我的無知。

    tā lìyòng le wǒ de wúzhī。

    Cô ấy đã lợi dụng sự vô thức của tôi

  • 3

    她常常利用他的無知。

    tā chángcháng lìyòng tā de wúzhī。

    Cô ấy thường lạm dụng sự vô thức của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無知 nghĩa là gì? · Kaori Dict