學華語Kaori Dict

博物館

giản thể: 博物馆

guǎn

ㄅㄛˊ ㄨˋ ㄍㄨㄢˇ

BÁC VẬT QUÁN

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們乘車去博物館。

    wǒ men chéng chē qù bó wù guǎn

    Chúng tôi đi bằng xe buýt đến bảo tàng

  • 2

    博物館里有很多化石。

    bó wù guǎn lǐ yǒu hěn duō huà shí

    Trong bảo tàng có nhiều hóa thạch

  • 3

    博物館有一個新展覽。

    bó wù guǎn yǒu yī ge xīn zhǎn lǎn

    Bảo tàng có một triển lãm mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博物館 nghĩa là gì? · Kaori Dict