例句Câu ví dụ
- 1
我們乘車去博物館。
wǒ men chéng chē qù bó wù guǎn
Chúng tôi đi bằng xe buýt đến bảo tàng
- 2
博物館里有很多化石。
bó wù guǎn lǐ yǒu hěn duō huà shí
Trong bảo tàng có nhiều hóa thạch
- 3
博物館有一個新展覽。
bó wù guǎn yǒu yī ge xīn zhǎn lǎn
Bảo tàng có một triển lãm mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
