字義Nghĩa
vậtmáy dịch
wùVẬT
- 1.(hình thức kết hợp) vật
- 2.(văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
物 (形声,从牛,勿声。勿”是一种杂色旗,表示杂色。本义万物) 同本义 物,万物也。牛为大物,天地之数起于牵牛,故从牛。--《说文》 物以群分。--《礼记·乐记》 四时之散精为物。--《淮南子·天文》 物也者,大共名也。--《荀子·正名》 九曰物贡。--《周礼·太宰》 又如物品(各种财货、物件);物母(万物的本源);物曲(物的性能);物如(事物的本源);物序(事物的规律);物祖(万物之祖);物际(事物的界限);物恺(愿各物安乐);物灵(万物之 灵);物用(百物器用) 物件,东西 庞然大物。--唐·柳宗元《三 物wù ⒈东西~品。矿~。爱护公~。 ⒉我以外的人(多指众人)恐遭~议。待人接~。 ⒊内容,实质言之有~。空洞无~。 ⒋ ⒌ ⒍ ⒎ ①离开人的意识而独立存在的客观世界~质不灭。 ②指供穿、吃、住、用等的东西~质生活。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 勿 [wù] chỉ âm.
trâu
字的故事Chuyện chữ
VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
組詞Từ chứa chữ này
- 物質vật chất
- 物價giá cả (hàng hóa)
- 物業tài sản
- 物體vật thể; cơ thể; chất
- 物資hàng hóa
- 物品hàng hóa; hàng
- 物流phân phối (kinh doanh)
- 物證bằng chứng vật chất
- 物理vật lý
- 物種loài
- 食物thực phẩm
- 禮物quà; món quà
- 動物園sở thú
- 購物mua sắm
- 動物động vật
- 博物館bảo tàng