學華語Kaori Dict

物理

ㄨˋ ㄌㄧˇ

VẬT LÝ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    物理上的不可能。

    wùlǐ shàng de bùkěnéng。

    Không thể thực hiện được về mặt vật lý

  • 2

    物理和化學你更喜歡哪個?

    wùlǐ hé huàxué nǐ gèng xǐhuan nǎge?

    Bạn thích vật lý hay hóa học hơn?

  • 3

    我對物理學完全沒有興趣。

    wǒ duì wùlǐxué wánquán méiyǒu xìngqù。

    Tôi hoàn toàn không quan tâm đến vật lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物理 nghĩa là gì? · Kaori Dict