例句Câu ví dụ
- 1
物理上的不可能。
wùlǐ shàng de bùkěnéng。
Không thể thực hiện được về mặt vật lý
- 2
物理和化學你更喜歡哪個?
wùlǐ hé huàxué nǐ gèng xǐhuan nǎge?
Bạn thích vật lý hay hóa học hơn?
- 3
我對物理學完全沒有興趣。
wǒ duì wùlǐxué wánquán méiyǒu xìngqù。
Tôi hoàn toàn không quan tâm đến vật lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
