學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
污吏
污吏
wū
lì
[ㄨ ㄌㄧˋ]
Ô LẠI
1.
một quan chức tham nhũng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
污染
wūrǎn
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
污水
wūshuǐ
nước thải
貪污
tānwū
tham nhũng
官吏
guānlì
quan liêu
污穢
wūhuì
(văn học) bẩn; dơ bẩn
污泥
wūní
bùn
吏
lì
quan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)
汚
wū
biến thể của 污[wu1]
逐字解
Từng chữ trong từ
污
ô
bẩn
吏
lại
công chức chính quyền
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無力
wúlì
bất lực
武力
wǔlì
lực lượng quân sự
無理
wúlǐ
không hợp lý
物理
wùlǐ
vật lý
兀立
wùlì
đứng thẳng và bất động
烏鱧
wūlǐ
cá quả
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
污吏 nghĩa là gì? · Kaori Dict