學華語Kaori Dict

武力

ㄨˇ ㄌㄧˋ

VÕ LỰC

HSK 7-9N
  1. 1.lực lượng quân sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    靠武力取勝,猶如落敗,因為這樣的勝利不會長久。

    kào wǔlì qǔshèng, yóurú luòbài, yīnwèi zhèyàng de shènglì bùhuì chángjiǔ。

    Thắng lợi đạt được bằng bạo lực giống như thua cuộc, vì chiến thắng như vậy không bền lâu

  • 2

    天下的帝位權力是神聖的器物,不能靠武力或強求來爭奪。

    tiānxià de dìwèi quánlì shì shénshèng de qìwù, bùnéng kào wǔlì huò qiǎngqiú lái zhēngduó。

    Ngai ngưu quyền lực thiên hạ là vật thiêng liêng, không thể tranh giành bằng vũ lực hay ép buộc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武力 nghĩa là gì? · Kaori Dict