例句Câu ví dụ
- 1
靠武力取勝,猶如落敗,因為這樣的勝利不會長久。
kào wǔlì qǔshèng, yóurú luòbài, yīnwèi zhèyàng de shènglì bùhuì chángjiǔ。
Thắng lợi đạt được bằng bạo lực giống như thua cuộc, vì chiến thắng như vậy không bền lâu
- 2
天下的帝位權力是神聖的器物,不能靠武力或強求來爭奪。
tiānxià de dìwèi quánlì shì shénshèng de qìwù, bùnéng kào wǔlì huò qiǎngqiú lái zhēngduó。
Ngai ngưu quyền lực thiên hạ là vật thiêng liêng, không thể tranh giành bằng vũ lực hay ép buộc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
