學華語Kaori Dict

giản thể:

Ô

  1. 1.biến thể của 污[wu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這污點擦不掉。

    zhè wūdiǎn cā bù diào。

    Nốt đen này không thể xóa được

  • 2

    他仗著權勢貪污舞弊,沒想到東窗事發後妻離子散,真是惡有惡報。

    tā zhàng zhe quánshì tānwū wǔbì, méixiǎngdào dōngchuāngshìfā hòu qīlízǐsàn, zhēnshi èyǒuèbào。

    Hắn dựa vào quyền lực mà tham ô lạm quyền, không ngờ sau khi sự việc bị phát hiện, vợ ly con tan, thật là báo ứng

  • 3

    烤箱內如有液體灑出,應立即清理,以免留下頑固污漬。

    kǎoxiāng nèi rú yǒu yètǐ sǎ chū, yìng lìjí qīnglǐ, yǐmiǎn liúxià wángù wūzì。

    Nếu có chất lỏng bị đổ vào lò nướng, nên dọn dẹp ngay, để tránh để lại vết bẩn cứng đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汚 nghĩa là gì? · Kaori Dict