學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄨˋ

VỤ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sương mù
  2. 2.sương
  3. 3.LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在有霧。

    xiànzài yǒu wù。

    Hiện tại có sương mù.

  • 2

    我們在霧中迷了路。

    wǒmen zài wù zhōng mí le lù。

    Chúng tôi lạc đường trong sương mù

  • 3

    太陽一出來,霧就散了。

    tàiyang yī chūlái, wù jiù sàn le。

    Khi nắng lên, sương tan mất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霧 nghĩa là gì? · Kaori Dict