學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄨˋ

NGỘ

HSK 6V
  1. 1.nhầm lỗi
  2. 2.sai lầm
  3. 3.lỡ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.gây hại
  2. 5.trì hoãn
  3. 6.bỏ bê
  4. 7.một cách sai lầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我誤了火車。

    wǒ wù le huǒchē。

    Tôi đã trễ tàu.

  • 2

    他誤服了毒藥。

    tā wù fú le dúyào。

    Ông ấy đã nhầm lẫn và uống thuốc độc

  • 3

    這不算犯錯誤。

    zhèbu suàn fàncuò wù。

    Đây không được coi là sai lầm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤 nghĩa là gì? · Kaori Dict