例句Câu ví dụ
- 1
請勿觸摸。
qǐngwù chùmō。
Vui lòng không chạm vào
- 2
未思慮,勿發言。
wèi sīlǜ, wù fāyán。
Chưa suy nghĩ, đừng nói
- 3
飯勿要盛得滿得很。
fàn wù yào chéng de mǎn dehěn。
Đừng chén đầy quá
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 切勿tuyệt đối không
- 勿cue(tiếng lóng Internet) đừng gọi tôi; đừng kéo tôi vào
- 勿cuekhông gọi tôi; không kéo tôi vào — (thông ngôn internet)
- 請勿Xin đừng
- 勿忘我hoa lưu ly, chi Myosotis (thực vật)
- 勿求人xem 不求人[bu4 qiu2 ren2]
- 基操勿6(tiếng lóng Internet) không có gì, không cần khen ngợi
- 勿忘國恥Đừng bao giờ quên nỗi nhục quốc gia, chỉ sự kiện đường sắt Phụng Thiên ngày 18 tháng 9 năm 1931 九一八事變|九一八事变 và việc Nhật Bản sáp nhập Mãn Châu sau đó
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 勿VẬT (勿) – chớ, đừng: Tấm khăn (勹 bao) bị hai vạch gạch chéo như biển cấm — ĐỪNG động vào, VẬT cấm!
