例句Câu ví dụ
- 1
他住在一間小屋里。
tā zhù zài yī jiān xiǎo wū lǐ
Ông ở trong một ngôi nhà nhỏ
- 2
屋里開著冷氣。
wū lǐ kāi zhe lěng qì
Trong phòng đang bật điều hòa
- 3
屋里請。
wū lǐ qǐng。
Trong nhà xin vào
他住在一間小屋里。
tā zhù zài yī jiān xiǎo wū lǐ
Ông ở trong một ngôi nhà nhỏ
屋里開著冷氣。
wū lǐ kāi zhe lěng qì
Trong phòng đang bật điều hòa
屋里請。
wū lǐ qǐng。
Trong nhà xin vào