學華語Kaori Dict

屋簷

giản thể: 屋檐

yán

ㄨ ㄧㄢˊ

ỐC DIÊM

TOCFL 7
  1. 1.mái hiên
  2. 2.mái nhà (tức là gia đình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩家人住在一個屋檐下。

    liǎng jiārén zhù zài yīge wūyán xià。

    Hai gia đình sống dưới cùng một mái nhà

  • 2

    屋檐上正滴下雨水。

    wūyán shàng zhèng dīxià yǔshuǐ。

    Mái nhà đang chảy nước mưa xuống.

  • 3

    湯姆和瑪麗住在同一個屋檐下。

    Tāngmǔ hé Mǎlì zhù zài tóngyī gě wūyán xià。

    Tom và Mary sống dưới cùng một mái nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屋簷 nghĩa là gì? · Kaori Dict