學華語Kaori Dict

無煙

giản thể: 无烟

yān

ㄨˊ ㄧㄢ

VÔ YÊN

  1. 1.không khói (ví dụ: môi trường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想坐在無煙區。

    wǒ xiǎng zuò zài wúyān qū。

    Tôi muốn ngồi ở khu vực không hút thuốc

  • 2

    今天是世界無煙日。

    jīntiān shì shìjiè wúyān rì。

    Hôm nay là Ngày không thuốc lá thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無煙 nghĩa là gì? · Kaori Dict