例句Câu ví dụ
- 1
我想坐在無煙區。
wǒ xiǎng zuò zài wúyān qū。
Tôi muốn ngồi ở khu vực không hút thuốc
- 2
今天是世界無煙日。
jīntiān shì shìjiè wúyān rì。
Hôm nay là Ngày không thuốc lá thế giới
我想坐在無煙區。
wǒ xiǎng zuò zài wúyān qū。
Tôi muốn ngồi ở khu vực không hút thuốc
今天是世界無煙日。
jīntiān shì shìjiè wúyān rì。
Hôm nay là Ngày không thuốc lá thế giới