學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
午宴
午宴
wǔ
yàn
[ㄨˇ ㄧㄢˋ]
NGỌ YẾN
1.
tiệc trưa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
下午
xiàwǔ
buổi chiều
中午
zhōngwǔ
buổi trưa
上午
shàngwǔ
buổi sáng
午餐
wǔcān
bữa trưa
午飯
wǔfàn
bữa trưa
午睡
wǔshuì
ngủ trưa
宴會
yànhuì
yến tiệc
端午節
Duānwǔjié
Lễ hội Thuyền Rồng (ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch)
逐字解
Từng chữ trong từ
午
ngọ
nhánh thiên can thứ bảy
宴
yến
làm tiệc, tiếp đãi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無言
wúyán
giữ im lặng
屋簷
wūyán
mái hiên
無煙
wúyān
không khói (ví dụ: môi trường)
記憶技巧
Mẹo nhớ
午
NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
午宴 nghĩa là gì? · Kaori Dict