
例句Câu ví dụ
- 1
他去參加宴會。
tā qù cān jiā yàn huì
Ông ấy đi dự tiệc
- 2
客人前來參加宴會。
kè rén qián lái cān jiā yàn huì
Khách đến dự tiệc
- 3
他邀請我去一個宴會。
tā yāoqǐng wǒqù yīge yànhuì。
Anh mời tôi đi dự một bữa tiệc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.