學華語Kaori Dict

宴會

giản thể: 宴会

yànhuì

ㄧㄢˋ ㄏㄨㄟˋ

YẾN HỘI

HSK 6N
  1. 1.yến tiệc
  2. 2.bữa tiệc
  3. 3.tiệc tối
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:席[xi2],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去參加宴會。

    tā qù cān jiā yàn huì

    Ông ấy đi dự tiệc

  • 2

    客人前來參加宴會。

    kè rén qián lái cān jiā yàn huì

    Khách đến dự tiệc

  • 3

    他邀請我去一個宴會。

    tā yāoqǐng wǒqù yīge yànhuì。

    Anh mời tôi đi dự một bữa tiệc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宴會 nghĩa là gì? · Kaori Dict