學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm tiệc, tiếp đãimáy dịch

yànYẾN

  1. 1.(dạng kết hợp) tiệc
  2. 2.tịnh dưỡng

yànYẾN

  1. 1.biến thể của 宴[yan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宴 (形声。从宀声。宀”表示房屋,妟”是安”意思,也有表意作用。本义请人吃饭喝酒,聚会在一起喝酒吃饭 ) 同本义 宴,安也。--《说文》。按,此字当为宴飨正字,亦作醼,作讌。 君子以饮食宴乐。--《易·需》。郑注宴,享宴也。” 吉甫宴喜。--《汉书·陈汤传》引诗六月 宾客大宴。--《虞初新志·秋声诗自序》 太守宴。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 宴酣之乐。 添酒回灯重开宴。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如宴犒(设宴犒赏);宴赏(设宴犒赏);宴饯(设宴招待);宴好(泛指宴饮聚会);宴衍 宴yàn ⒈用酒饭招待客人~客。今日良~会。 ⒉筵席,聚在一起吃酒饭设~。庆功~。 ⒊乐,快乐~乐。数年之不~。 ⒋安逸,安闲~居。~安鸩毒(鸩zhèn有毒的酒。贪图安逸享受等于喝毒酒自杀)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [yàn] chỉ âm.

một người nữ 女 nấu ăn 日 cho một ngôi nhà 宀 tiệc tùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict