系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
tiệc tùng, hội hèmáy dịch
妟yàn 1.安。 2.女言。 3.日出后清朗明净。
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Ninh — Một nữ 女 nấu ăn 日 cho một 宀 tiệc; so sánh với 宴
Ghép từ các phần: