例句Câu ví dụ
- 1
她穿上束腹帶以保持腰部曲線,準備參加晚宴。
tā chuānshang shùfù dài yǐ bǎochí yāobù qūxiàn, zhǔnbèi cānjiā wǎnyàn。
Cô mặc dây nịt bụng để giữ đường cong vùng hông, chuẩn bị đi dự tiệc tối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
