學華語Kaori Dict

蜿蜒

wānyán

ㄨㄢ ㄧㄢˊ

UYỂN DIÊN

TOCFL 6
  1. 1.(về rắn) uốn éo
  2. 2.(về sông ngòi, v.v.) quanh co; uốn khúc; ngoằn ngoèo

例句Câu ví dụ

  • 1

    客車疾馳在蜿蜒悠長的路上。

    kèchē jíchí zài wānyán yōucháng de lùshang。

    Xe khách đang lao nhanh trên con đường uốn lượn dài.

  • 2

    蜿蜒的小路爬上了陡坡。

    wānyán de xiǎolù páshàng le dǒupō。

    Con đường quanh co leo lên dốc đứng

  • 3

    這條小路沿著陡峭的斜坡蜿蜒而上。

    zhè tiáo xiǎolù yánzhe dǒuqiào de xiépō wānyán ér shàng。

    Con đường nhỏ uốn lượn lên dốc cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜿蜒 nghĩa là gì? · Kaori Dict