字義Nghĩa
trườn, bòmáy dịch
wānUYỂN
- 1.dùng trong 蜿蜒[wan1 yan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜿 (形声。从虫,宛声。本义龙蛇蟠行的样子) 同本义 弯曲的;不直的 蜿wān 蜿wǎn 1.见"蜿蟺"﹑"蜿灗"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 宛 [wǎn] chỉ âm.
Vạn — Khúc khuỷu; uốn cong như côn trùng; côn trùng; chữ 宛 cũng cung cấp âm đọc