字義Nghĩa
bọ rùamáy dịch
yánDIÊN
- 1.sên
- 2.trong 蜿蜒[wan1 yan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜒 (形声。从虫,延声。本义蜒蚰,虫名) 同本义,又名蛞蝓”、鼻涕虫” 的害虫。如蚰蜒(节肢动物,像蜈蚣而略小) 蜒 蜿蜒,龙蛇爬行 南有炎火千里,蝮蛇蜒只。--《楚辞》 又如蜒蜒(龙蛇之类曲折爬行的样子);蜒蜿(蜿蜒。龙蛇曲折爬行的样子) 蜒蚰 蜒yán ⒈ ⒉ 蜒yàn 1.兽名。参见"蟭蜒"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 延 [yán] chỉ âm.
Bướm — côn trùng