學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蚰蜒
蚰蜒
yóu
yan
[ㄧㄡˊ ㄧㄢ˙]
DU DIÊN
1.
con tai tượng
2.
con rết nhà
Cách đọc khác:
yóuyán
— cóc nhà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蜿蜒
wānyán
(về rắn) uốn éo
蚰
yóu
xem 蚰蜒[you2 yan5]
蜒
yán
sên
蜒蚰
yányóu
(phương ngữ) sên trần
蝸蜒
wōyán
ốc sên
蚰蜒
yóuyán
cóc nhà
蚰蜒路
yóuyanlù
nghĩa đen: đường con rết
逐字解
Từng chữ trong từ
蚰
du
sâu tám chân
蜒
diên
bọ rùa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
油煙
yóuyān
bồ hóng
猶言
yóuyán
có thể so sánh với
蚰蜒
yóuyán
cóc nhà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蚰蜒 nghĩa là gì? · Kaori Dict