字義Nghĩa
sâu tám chânmáy dịch
yóuDU
- 1.xem 蚰蜒[you2 yan5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚰蜒 (迂回曲折的壕沟);蚰蜒堑(即蚰蜒壕) 蚰yóu 蚰zhú 1.虫名。马蚰。即马蚿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 由 [yóu] chỉ âm.
Âm — côn trùng