學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đêm, chiều muộnmáy dịch

wǎnVÃN

  1. 1.buổi tối
  2. 2.đêm
  3. 3.muộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晚 (形声。从日,免声。本义傍晚;黄昏) 同本义 晚,莫也。--《说文》 晚,暮也。--《广韵》 四时失序,则辰星作异。…政急则出蚤,政缓则出晚。--《汉书·李寻传》 晚成单罗衫。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 晚泊沙夹。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 一屠晚归。--《聊斋志异·狼三则》 望晚日照城郭。--清·姚鼐《登泰山记》 又如晚曦(晚霞);晚夕(傍晚,晚上);晚半天儿(晚夕,晚晌,晚间,晚上);晚钟(傍晚的钟声);晚寒(傍晚的寒气);晚晴;晚饷(晚餐);晚阴(傍晚时的阴霾);晚来(傍晚) 夜晚 晚星没 晚wǎn ⒈日落的时候傍~。从早到~。 ⒉夜间~上。昨~。 ⒊时间靠后,接近终了~稻。~点到达。~年(老年)。~清(清朝末年)。 ⒋后~辈。 ⒌迟来~了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tránh mặt trời nhật;免 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict