一天到晚
yītiāndàowǎn
[ㄧ ㄊㄧㄢ ㄉㄠˋ ㄨㄢˇ]
NHẤT THIÊN ĐÁO VÃN
HSK 7-9TOCFL 4
- 1.cả ngày; suốt cả ngày

例句Câu ví dụ
- 1
我一天到晚看電視。
wǒ yītiāndàowǎn kàn diànshì。
Tôi xem TV cả ngày
- 2
七八月份一天到晚下雨。
qī bāyuèfèn yītiāndàowǎn xiàyǔ。
Khoảng tháng bảy, tám tháng mưa liên tục cả ngày
- 3
湯姆一天到晚都在看電視。
Tāngmǔ yītiāndàowǎn dōu zài kàn diànshì。
Tom suốt ngày xem TV
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.