學華語Kaori Dict

傍晚

bàngwǎn

ㄅㄤˋ ㄨㄢˇ

BÀNG VÃN

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.vào buổi tối
  2. 2.khi đêm xuống
  3. 3.hướng tới chiều tối
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lúc chạng vạng
  2. 5.vào lúc hoàng hôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    傍晚天變涼了。

    bàng wǎn tiān biàn liáng le

    Tối dần trở nên mát mẻ

  • 2

    他在傍晚寫詩。

    tā zài bàngwǎn xiě shī。

    Anh ấy viết thơ vào lúc chiều tà

  • 3

    今天傍晚做些事!

    jīntiān bàngwǎn zuò xiē shì!

    Hãy làm điều gì đó vào buổi tối nay đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傍晚 nghĩa là gì? · Kaori Dict