學華語Kaori Dict

晚點

giản thể: 晚点

wǎndiǎn

ㄨㄢˇ ㄉㄧㄢˇ

VÃN ĐIỂM

HSK 4
  1. 1.(tàu xe, v.v.) trễ
  2. 2.chậm
  3. 3.trễ lịch
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bữa tối nhẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    航班晚點了兩個小時。

    háng bān wǎn diǎn le liǎng gè xiǎo shí

    Chuyến bay bị chậm hai giờ

  • 2

    我晚點打給你。

    wǒ wǎndiǎn dǎ gěi nǐ。

    Tôi sẽ gọi cho anh sau.

  • 3

    我晚點再來拿。

    wǒ wǎndiǎn zài lái ná。

    Tôi sẽ đến lấy sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晚點 nghĩa là gì? · Kaori Dict