
例句Câu ví dụ
- 1
航班晚點了兩個小時。
háng bān wǎn diǎn le liǎng gè xiǎo shí
Chuyến bay bị chậm hai giờ
- 2
我晚點打給你。
wǒ wǎndiǎn dǎ gěi nǐ。
Tôi sẽ gọi cho anh sau.
- 3
我晚點再來拿。
wǒ wǎndiǎn zài lái ná。
Tôi sẽ đến lấy sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.