學華語Kaori Dict

晚會

giản thể: 晚会

wǎnhuì

ㄨㄢˇ ㄏㄨㄟˋ

VÃN HỘI

HSK 2N
  1. 1.buổi dạ tiệc
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    校長在晚會上講話。

    xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà

    Hiệu trưởng nói chuyện tại buổi tiệc

  • 2

    學校舉行了一個晚會。

    xué xiào jǔ xíng le yī ge wǎn huì

    Trường học đã tổ chức một buổi tiệc

  • 3

    她在晚會上演唱。

    tā zài wǎn huì shàng yǎn chàng

    Cô ấy đã hát tại buổi tiệc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晚會 nghĩa là gì? · Kaori Dict