例句Câu ví dụ
- 1
校長在晚會上講話。
xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà
Hiệu trưởng nói chuyện tại buổi tiệc
- 2
學校舉行了一個晚會。
xué xiào jǔ xíng le yī ge wǎn huì
Trường học đã tổ chức một buổi tiệc
- 3
她在晚會上演唱。
tā zài wǎn huì shàng yǎn chàng
Cô ấy đã hát tại buổi tiệc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
