學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bên cạnh, gần, gần gũimáy dịch

bàngBÀNG

  1. 1.gần
  2. 2.cặp kè
  3. 3.phụ thuộc vào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

傍 (形声。从人,旁声。本义靠近,临近)同本义 傍,近也。--《说文》 双兔傍地走。--《乐府诗集·木兰诗》 又如傍边(靠近边沿);傍通(靠近四方通达之地);傍境(边境);傍户而立 傍 依附,依靠 辅佐 四贤傍之。--《新书》 顺着;沿着 陪随,陪伴 傍 同旁”。旁边,侧 傍,近也。--《说文》。按,与旁别,四旁四方 傍 bàng ①靠近依山~水。 ②接近(指时间)~晚。 【傍人门户】依赖别人,不能自立。 傍páng 1.旁边;侧近。 2.本身之外的,别的。 3.广。见"傍通"﹑"傍接"﹑"傍概"等。 4.汉字的偏旁。 5.偏颇;邪僻。参见"傍门"。 6.偏斜,仄曲。参见"傍蹊"。 7.见"傍午"。 8.见"傍偟"。 9.见"傍薄"。 10.通"方"。逆,倒转。参见"傍戟"。 11.通"访"。访求。参见"傍荐"。 傍bēng 1.见"傍傍"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [páng] chỉ âm.

Người 亻 ở bên cạnh 旁; 旁 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 傍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict