學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偎傍
偎傍
wēi
bàng
[ㄨㄟ ㄅㄤˋ]
ÔI BÀNG
1.
rúc vào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傍晚
bàngwǎn
vào buổi tối
依偎
yīwēi
rúc vào
偎
wēi
âu yếm
傍
bàng
gần
依傍
yībàng
dựa vào
傍亮
bàngliàng
bình minh
傍午
bàngwǔ
gần trưa; ngay trước giữa ngày
傍近
bàngjìn
gần với
逐字解
Từng chữ trong từ
偎
ôi
bám vào, ôm, siết, vuốt ve
傍
bàng, bạng
bên cạnh, gần, gần gũi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偎傍 nghĩa là gì? · Kaori Dict