學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傍
傍
bàng
[ㄅㄤˋ]
BÀNG
1.
gần
2.
cặp kè
3.
phụ thuộc vào
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
(tiếng lóng) có quan hệ thân mật với ai đó
5.
âm Đài Loan [pang2], [bang1], [bang4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傍晚
bàngwǎn
vào buổi tối
依傍
yībàng
dựa vào
偎傍
wēibàng
rúc vào
傍亮
bàngliàng
bình minh
傍午
bàngwǔ
gần trưa; ngay trước giữa ngày
傍近
bàngjìn
gần với
傍邊
bàngbiān
gần
傍黑
bànghēi
chạng vạng
逐字解
Từng chữ trong từ
傍
bàng, bạng
bên cạnh, gần, gần gũi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幫
bāng
giúp
棒
bàng
gậy
綁
bǎng
buộc
磅
bàng
cân (dụng cụ để cân)
塝
bàng
bờ ruộng
幇
bāng
biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傍 nghĩa là gì? · Kaori Dict