學華語Kaori Dict

bàng

ㄅㄤˋ

BẢNG

HSK 7-9TOCFL 6M/N
  1. 1.cân (dụng cụ để cân)
  2. 2.cân
  3. 3.(từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(in ấn) point (đơn vị dùng để đo kích thước chữ)

Cách đọc khác:pángdùng trong 磅礴[pang2 bo2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    多少錢一磅?

    duōshao qián yī bàng?

    Một pound bao nhiêu tiền?

  • 2

    給我一磅火腿!

    gěi wǒ yī bàng huǒtuǐ !

    Cho tôi một pound thịt xông khói!

  • 3

    他重二百七十磅。

    tā zhòng èr bǎi qīshí bàng。

    Anh ấy nặng 270 pound

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磅 nghĩa là gì? · Kaori Dict