學華語Kaori Dict

bàng

ㄅㄤˋ

BỔNG

HSK 5TOCFL 2Adj
  1. 1.gậy
  2. 2.côn
  3. 3.dùi
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.giỏi
  2. 5.có khả năng
  3. 6.mạnh
  4. 7.tuyệt vời
  5. 8.lượng từ cho chặng của cuộc đua tiếp sức

例句Câu ví dụ

  • 1

    他打球打得很棒。

    tā dǎ qiú dǎ de hěn bàng

    Anh ấy chơi bóng rất hay

  • 2

    真的是棒極了!

    zhēnde shì bàngjíle !

    Thật sự rất tuyệt vời!

  • 3

    很棒,不是嗎?

    hěn bàng, bùshìma?

    Tuyệt vời, phải không nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棒 nghĩa là gì? · Kaori Dict