字義Nghĩa
棒: gậy, trượng, truncheonmáy dịch
bàngBỔNG
- 1.gậy
- 2.côn
- 3.dùi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
棒 (形声。从木,奉声。本义棍,杖) 同本义 人马逼战,刀不如棒。--《魏书·尔朱荣传》 又如棒糖;棍棒;棒打鸳鸯(以强硬手段,破坏他人的夫妇关系,或指阻挠男女的婚事) 棒 用棍棒打 其或迟违,则赤棒棒之。--《北齐书·琅琊王(萧)俨传》 又如棒杀(用棍棒打死);棒毒(用棒毒打) 棒 棒 bàng ①棍子木~。 ②(体力或能力)强;(水平)高;(成绩)好身体真~、球踢得太~了、学习真~。 【棒操】一种以棒为器械的艺术体操项目。基本动作有摆动、绕环、抛接、打击等。 【棒球】 ①球类运动之一。球场成直角扇形,设四个垒位一垒、二垒、三垒、本垒。分两队比赛,每队9人。两队轮攻1次为1局,共9局,得分多者胜。 ②棒球运动用的球。球体较小,圆周23厘米左右。橡皮或软木为球芯,缠上线后再用马皮或牛皮缝制而成。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 棒球bóng chày
- 棒冰que kem
- 棒喝phương pháp trong đó một nhà sư mới bị quát mắng hoặc bị đánh bằng gậy với mục đích đạt được giác ngộ tức thì (Phật giáo)
- 棒國
- 棒壇giới bóng chày
- 棒子gậy
- 棒材thanh
- 棒槌dùi gỗ (dùng để đập quần áo khi giặt)
- 棒殺đánh chết bằng gậy
- 棒硫lưu huỳnh cuộn
- 棍棒gậy; côn; que
- 冰棒kem que
- 哈棒
- 喪棒gậy tang (do con trai cầm như một dấu hiệu hiếu thảo)
- 大棒chính sách cây gậy lớn (v.v.)
- 好棒xuất sắc (thán từ)