學華語Kaori Dict

好棒

hǎobàng

ㄏㄠˇ ㄅㄤˋ

HẢO BỔNG

  1. 1.xuất sắc (thán từ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一種好棒的治療方法。

    zhè shì yīzhǒng hǎobàng de zhìliáo fāngfǎ。

    Đây là một loại phương pháp điều trị tốt

  • 2

    好棒!

    hǎobàng!

    Tuyệt vời

  • 3

    聽起來好棒。

    tīngqilai hǎobàng。

    Nghe có vẻ tuyệt vời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好棒 nghĩa là gì? · Kaori Dict