例句Câu ví dụ
- 1
這是一種好棒的治療方法。
zhè shì yīzhǒng hǎobàng de zhìliáo fāngfǎ。
Đây là một loại phương pháp điều trị tốt
- 2
好棒!
hǎobàng!
Tuyệt vời
- 3
聽起來好棒。
tīngqilai hǎobàng。
Nghe có vẻ tuyệt vời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
