學華語Kaori Dict

棒球

bàngqiú

ㄅㄤˋ ㄑㄧㄡˊ

BỔNG CẦU

HSK 7-9TOCFL 2N
  1. 1.bóng chày
  2. 2.LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個棒球手。

    tā shì gě bàngqiú shǒu。

    Anh ấy là một cầu thủ bóng chày

  • 2

    我隸屬棒球隊。

    wǒ lìshǔ bàngqiú duì。

    Tôi thuộc về đội bóng chày

  • 3

    他們是棒球手。

    tāmen shì bàngqiú shǒu。

    Họ là cầu thủ bóng chày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棒球 nghĩa là gì? · Kaori Dict