棒子
bàngzi
[ㄅㄤˋ ㄗ˙]
BỔNG TỬ
- 1.gậy
- 2.dùi cui
- 3.gậy gộc
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.ngô
- 5.bắp ngô
- 6.trái bắp
- 7.(miệt thị) người Hàn Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.