梆子
bāngzi
[ㄅㄤ ㄗ˙]
BANG TỬ
- 1.mõ của người gác
- 2.cặp phách gỗ có thanh dài ngắn không đều
- 3.viết tắt của 梆子腔[bang1 zi5 qiang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.