學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trống báo của người canh cửamáy dịch

bāngBANG

  1. 1.cái mõ của người gác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

梆 (本义木名) 梆子,用竹筒或挖空木头做成的发声器。用于巡更或聚众 知县才发二梆,不曾坐堂。--《儒林外史》 中国地方戏曲梆子腔打击乐器梆子的简称 梆 敲打木头的声音 梆 好动手去梆。--《白洋淀纪事》 梆bāng ①梆子。打更用的器具。 ②象声词。敲木头的声音把桌子敲得~~响。 【梆子腔】戏曲声腔。因采用硬木梆子击节而得名。源于陕西、甘肃民歌,形成'秦腔',并不断受民间音乐及戏曲音乐的影响,形成许多不同流派,如山西梆子、河南梆子、河北梆子等。声腔风格高亢激越。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [bāng] chỉ âm.

梃 — gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 梆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict