梆子腔
bāngziqiāng
[ㄅㄤ ㄗ˙ ㄑㄧㄤ]
BANG TỬ KHOANG
- 1.thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.
- 2.nhạc của các loại hý kịch đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.