字義Nghĩa
không gian trong lồng ngựcmáy dịch
qiāngKHOANG
- 1.(hình thức kết hợp) khoang
- 2.giai điệu
- 3.giọng (trong lời nói)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腔〈名〉 (会意兼形声。从月(肉),从空,空亦声。本义人和动物体内的空处) 同本义 腔,内空也。从肉,从空,空亦声。--《说文新附》 又如腔子(胸腔);口腔;胸腔;生殖腔;胚盘下腔;胸膜腔;心腔;肾球囊腔;颅腔;腹腔;肠腔;子宫腔;髓腔 曲调;曲谱 口音 腔调 模样 腔 〈量〉 多指牲口个体。如一腔猪;一腔羊 腔肠 腔qiāng ⒈动物体内中空的部分或藏有脏器的空隙鼻~。颅~。腹~。 ⒉物体中空的部分锅炉~子。 ⒊说话,又指说话的声音语气开~。搭~。南~北调。 ⒋唱歌、唱戏曲等的调子高~。秦~。川~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腔調một giai điệu
- 腔壁thành khoang
- 腔子khoang ngực
- 腔隙khoảng trống
- 腔棘魚cá vây tay
- 腔腸動物Coelenterata (ví dụ như sứa)
- 口腔khoang miệng
- 一腔tràn đầy (nhiệt huyết, tức giận, v.v.)
- 哭腔giọng khóc
- 唱腔nhạc giọng hát (trong kinh kịch)
- 崑腔xem 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]
- 幫腔đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc