唱腔
chàngqiāng
[ㄔㄤˋ ㄑㄧㄤ]
XƯỚNG KHOANG
- 1.nhạc giọng hát (trong kinh kịch)
- 2.ari-a

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
[ㄔㄤˋ ㄑㄧㄤ]
XƯỚNG KHOANG
