唱片
chàngpiàn
[ㄔㄤˋ ㄆㄧㄢˋ]
XƯỚNG PHIẾN
HSK 4N
- 1.đĩa hát
- 2.đĩa LP
- 3.đĩa CD nhạc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.album ca nhạc
- 5.Lượng từ: 張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
這張光盤是經典唱片。
zhè zhāng guāng pán shì jīng diǎn chàng piàn
Đĩa này là bản nhạc kinh điển
- 2
我有許多唱片。
wǒ yǒu xǔduō chàngpiàn。
Tôi có nhiều đĩa nhạc
- 3
他的新唱片銷路很好。
tā de xīn chàngpiàn xiāolù hěn hǎo。
Bản nhạc mới của anh bán chạy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.