例句Câu ví dụ
- 1
我們交換了名片。
wǒ men jiāo huàn le míng piàn
Chúng tôi đã trao đổi danh thiếp
- 2
他給了我一張名片。
tā gěi le wǒ yī zhāng míng piàn
Anh ấy đã đưa cho tôi một tấm danh thiếp
- 3
看,這是我的名片。
kàn, zhè shì wǒ de míngpiàn。
Nhìn này, đây là tấm danh thiếp của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
