學華語Kaori Dict

名片

míngpiàn

ㄇㄧㄥˊ ㄆㄧㄢˋ

DANH PHIẾN

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們交換了名片。

    wǒ men jiāo huàn le míng piàn

    Chúng tôi đã trao đổi danh thiếp

  • 2

    他給了我一張名片。

    tā gěi le wǒ yī zhāng míng piàn

    Anh ấy đã đưa cho tôi một tấm danh thiếp

  • 3

    看,這是我的名片。

    kàn, zhè shì wǒ de míngpiàn。

    Nhìn này, đây là tấm danh thiếp của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名片 nghĩa là gì? · Kaori Dict