- 1.bức tranh; bức ảnh
- 2.LT: 張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
這些圖片真好看。
zhè xiē tú piàn zhēn hǎo kàn
Những bức ảnh này rất đẹp
- 2
請把圖片縮小。
qǐng bǎ tú piàn suō xiǎo
Hãy thu nhỏ hình ảnh
- 3
請把圖片放大。
qǐng bǎ tú piàn fàng dà
Hãy phóng to hình ảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.