學華語Kaori Dict

圖片

giản thể: 图片

piàn

ㄊㄨˊ ㄆㄧㄢˋ

ĐỒ PHIẾN

HSK 2N
  1. 1.bức tranh; bức ảnh
  2. 2.LT: 張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些圖片真好看。

    zhè xiē tú piàn zhēn hǎo kàn

    Những bức ảnh này rất đẹp

  • 2

    請把圖片縮小。

    qǐng bǎ tú piàn suō xiǎo

    Hãy thu nhỏ hình ảnh

  • 3

    請把圖片放大。

    qǐng bǎ tú piàn fàng dà

    Hãy phóng to hình ảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

图片 nghĩa là gì? · Kaori Dict