學華語Kaori Dict

圖畫

giản thể: 图画

huà

ㄊㄨˊ ㄏㄨㄚˋ

ĐỒ HOẠ

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    牆上掛著一張圖畫。

    qiáng shàng guà zhe yī zhāng tú huà

    Một bức tranh treo trên tường

  • 2

    美術館里有很多圖畫。

    měi shù guǎn lǐ yǒu hěn duō tú huà

    Trong bảo tàng mỹ thuật có rất nhiều tranh vẽ

  • 3

    孩子畫了一張彩色的圖畫。

    hái zi huà le yī zhāng cǎi sè de tú huà

    Đứa trẻ đã vẽ một bức tranh màu sắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圖畫 nghĩa là gì? · Kaori Dict